besiegt (adj) nghĩa tiếng Việt là
thua
besiegt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của besiegt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thua
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của besiegt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan besiegt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
besiegt