đã đánh bại nghĩa tiếng Đức là
besiegt
(v)(Past participle)
đã đánh bại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của besiegt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đánh bại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của besiegt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan besiegt: đã đánh bại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
besiegt