besänftigen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của besänftigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm êm dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của besänftigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan besänftigen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
besänftigen