làm dịu nghĩa tiếng Đức là
besänftigen
(v)(Present tense)
làm dịu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của besänftigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của besänftigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan besänftigen: làm dịu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
besänftigen