bênh vực nghĩa tiếng Anh là
champion of
/ˈʧæmpiən ʌv/
(n)
bênh vực còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của champion of
Nghe phát âm giọng Mỹ của champion of
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bênh vực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của champion of
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan champion of: bênh vực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
champion of