belted (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
thắt đai
belted phiên âm IPA là /bɛltɪd/
belted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của belted
Nghe phát âm giọng Mỹ của belted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thắt đai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của belted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan belted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
belted