befeuchtet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của befeuchtet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được làm ẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của befeuchtet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan befeuchtet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
befeuchtet