beaufsichtigen (v) nghĩa tiếng Việt là
trông nom
beaufsichtigen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của beaufsichtigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trông nom
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của beaufsichtigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beaufsichtigen
Mở Rộng