beabsichtigen (v) nghĩa tiếng Việt là
có ý rằng
beabsichtigen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của beabsichtigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có ý rằng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của beabsichtigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beabsichtigen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beabsichtigen