be in a coma v (phrase) nghĩa tiếng Việt là
Hôn mê
be in a coma phiên âm IPA là /bi ɪn ə ˈkəʊmə/
be in a coma còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be in a coma
Nghe phát âm giọng Mỹ của be in a coma
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hôn mê
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be in a coma
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be in a coma
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be in a coma