nằm trong tình trạng hôn mê nghĩa tiếng Anh là
be in a coma
/bi ɪn ə ˈkəʊmə/
(v)(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be in a coma
Nghe phát âm giọng Mỹ của be in a coma
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nằm trong tình trạng hôn mê
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be in a coma
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be in a coma: nằm trong tình trạng hôn mê
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be in a coma