bated breath (idiom) nghĩa tiếng Việt là
thở gấp
bated breath phiên âm IPA là /ˈbeɪtɪd brɛθ/
bated breath còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bated breath
Nghe phát âm giọng Mỹ của bated breath
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thở gấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bated breath
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bated breath
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bated breath