hồi hộp nghĩa tiếng Anh là
bated breath
/ˈbeɪtɪd brɛθ/
(phrase)
hồi hộp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bated breath
Nghe phát âm giọng Mỹ của bated breath
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hồi hộp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bated breath
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bated breath: hồi hộp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bated breath