barometer (n) nghĩa tiếng Việt là
thước đo
barometer phiên âm IPA là /bəˈrɒmɪtər/
barometer còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của barometer
Nghe phát âm giọng Mỹ của barometer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thước đo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của barometer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan barometer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
barometer