máy đo áp suất khí quyển nghĩa tiếng Anh là
barometer
/bəˈrɒmɪtə/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của barometer
Nghe phát âm giọng Mỹ của barometer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của máy đo áp suất khí quyển
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của barometer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan barometer: máy đo áp suất khí quyển
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
barometer