bảo đảm nghĩa tiếng Anh là
preserve
/prɪˈzɜːv/
(v)
bảo đảm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của preserve
Nghe phát âm giọng Mỹ của preserve
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bảo đảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của preserve
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan preserve: bảo đảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
preserve