bài tập nghĩa tiếng Anh là
exercises
/ˈɛksərsaɪzɪz/
(n) (v) (Pl.) 3rd person)
bài tập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exercises
Nghe phát âm giọng Mỹ của exercises
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bài tập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exercises
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exercises: bài tập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exercises