babysitter phiên âm IPA là /ˈbeɪbisɪtər/
babysitter còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của babysitter
Nghe phát âm giọng Mỹ của babysitter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người trông trẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của babysitter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan babysitter
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
babysitter