auszeichnen (tr)(Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Thưởng
auszeichnen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auszeichnen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auszeichnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auszeichnen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auszeichnen