trao thưởng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auszeichnen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trao thưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auszeichnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auszeichnen: trao thưởng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auszeichnen