austere (adj) nghĩa tiếng Việt là
khắc khổ
austere phiên âm IPA là /ɒˈstɪə/
austere còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của austere
Nghe phát âm giọng Mỹ của austere
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khắc khổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của austere
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan austere
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
austere