ausschalten (v) nghĩa tiếng Việt là
tắt nguồn
ausschalten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausschalten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tắt nguồn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausschalten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausschalten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausschalten