auslegen (v) nghĩa tiếng Việt là
hiểu là
auslegen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auslegen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiểu là
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auslegen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auslegen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auslegen