auslaufsicher (adj)ektiv nghĩa tiếng Việt là
Chống rò rỉ
auslaufsicher còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auslaufsicher
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chống rò rỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auslaufsicher
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auslaufsicher
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auslaufsicher