Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auslaufsicher
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không rò rỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auslaufsicher
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auslaufsicher: không rò rỉ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auslaufsicher