ausfindig machen (v)(prep) nghĩa tiếng Việt là
tìm kiếm ra
ausfindig machen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausfindig machen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tìm kiếm ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausfindig machen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausfindig machen
Mở Rộng