aufschließen (Vt)(hat)(aufgeschlossen, aufschloss) nghĩa tiếng Việt là
Cởi mở
aufschließen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufschließen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cởi mở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufschließen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufschließen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufschließen