Mở bằng chìa khóa nghĩa tiếng Đức là
aufschließen
(Vi)/(Vt)(hat)(tr)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufschließen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mở bằng chìa khóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufschließen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufschließen: Mở bằng chìa khóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufschließen