auflegen (phrase) nghĩa tiếng Việt là
cúp máy
auflegen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auflegen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cúp máy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auflegen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auflegen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auflegen