đặt lên, phát (nhạc) nghĩa tiếng Đức là
auflegen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auflegen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đặt lên, phát (nhạc)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auflegen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auflegen: đặt lên, phát (nhạc)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auflegen