aufheitern (Vt)(hat)(tr) nghĩa tiếng Việt là
Làm vui lên
aufheitern còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufheitern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm vui lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufheitern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufheitern
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufheitern