assemblyman (n) nghĩa tiếng Việt là
Người thợ
assemblyman phiên âm IPA là /əˈsɛmblimən/
assemblyman còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assemblyman
Nghe phát âm giọng Mỹ của assemblyman
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người thợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assemblyman
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assemblyman
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assemblyman