người lao động lành nghề nghĩa tiếng Anh là
assemblyman
/əˈsɛmblimən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assemblyman
Nghe phát âm giọng Mỹ của assemblyman
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người lao động lành nghề
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assemblyman
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assemblyman: người lao động lành nghề
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assemblyman