assembly (n) nghĩa tiếng Việt là
Hội nghị
assembly phiên âm IPA là /əˈsɛmbli/
assembly còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assembly
Nghe phát âm giọng Mỹ của assembly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hội nghị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assembly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assembly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assembly