tụ tập nghĩa tiếng Anh là
assembly
/əˈsemblɪ/
tụ tập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assembly
Nghe phát âm giọng Mỹ của assembly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tụ tập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assembly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assembly: tụ tập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assembly