ấp ủ nghĩa tiếng Anh là
nurture
(v)
ấp ủ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nurture
Nghe phát âm giọng Mỹ của nurture
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ấp ủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nurture
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nurture: ấp ủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nurture