gestate (v) nghĩa tiếng Việt là
ấp ủ
gestate phiên âm IPA là /ˈdʒɛsteɪt/
gestate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gestate
Nghe phát âm giọng Mỹ của gestate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ấp ủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gestate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gestate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gestate