antiquity (n) nghĩa tiếng Việt là
cổ xưa
antiquity phiên âm IPA là /ænˈtɪkwɪti/
antiquity còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của antiquity
Nghe phát âm giọng Mỹ của antiquity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cổ xưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của antiquity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan antiquity
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
antiquity