thời kỳ cổ đại nghĩa tiếng Anh là
antiquity
/ænˈtɪkwɪti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của antiquity
Nghe phát âm giọng Mỹ của antiquity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thời kỳ cổ đại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của antiquity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan antiquity: thời kỳ cổ đại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
antiquity