anstecken (v)(infinitive) nghĩa tiếng Việt là
lây nhiễm
anstecken còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của anstecken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lây nhiễm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của anstecken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anstecken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anstecken