Truyền nhiễm nghĩa tiếng Đức là
anstecken
(Vt)(hat)(tr)
Truyền nhiễm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của anstecken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Truyền nhiễm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của anstecken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anstecken: Truyền nhiễm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anstecken