Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ăn mặc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gekleidet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gekleidet: ăn mặc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gekleidet