Kleidung nghĩa tiếng Việt là
Ăn mặc
Kleidung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kleidung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ăn mặc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kleidung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kleidung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kleidung