alleviated (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
đã làm giảm
alleviated phiên âm IPA là /əˈliːvieɪtɪd/
alleviated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của alleviated
Nghe phát âm giọng Mỹ của alleviated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm giảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của alleviated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan alleviated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
alleviated