alleviate phiên âm IPA là /əˈliːviˌeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm giảm bớt (đau đớn, khó khăn)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của alleviate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan alleviate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
alleviate