age level (n) nghĩa tiếng Việt là
độ tuổi
age level phiên âm IPA là /eɪdʒ ˈlɛvəl/
age level còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của age level
Nghe phát âm giọng Mỹ của age level
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của độ tuổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của age level
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan age level
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
age level