Mức độ tuổi nghĩa tiếng Anh là
age level
/eɪdʒ ˈlɛvəl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của age level
Nghe phát âm giọng Mỹ của age level
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mức độ tuổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của age level
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan age level: Mức độ tuổi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
age level