ächtete (v)(past tense) nghĩa tiếng Việt là
chế ngự
ächtete còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ächtete
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chế ngự
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ächtete
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ächtete
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ächtete