đã tuyên bố trái pháp luật nghĩa tiếng Đức là
ächtete
(v)(Simple past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ächtete
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tuyên bố trái pháp luật
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ächtete
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ächtete: đã tuyên bố trái pháp luật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ächtete