abwehrend (Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang đẩy lùi
abwehrend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abwehrend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đẩy lùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abwehrend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abwehrend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abwehrend